VSWR ↔ suy hao phản xạ ↔ hệ số phản xạ
Chuyển đổi giữa VSWR, suy hao phản xạ, hệ số phản xạ và suy hao không phối hợp. Sửa một ô bất kỳ, các ô còn lại tự cập nhật.
Ý nghĩa của giá trị này: VSWR và tổn hao phản xạ: giá trị tham chiếu thực tế và cách quy đổi
Xem ví dụ, công thức và giải thích
Ví dụ tính toán
Công thức
Giải thích
Bốn cách mô tả sự không phối hợp trở kháng này đều suy ra từ hệ số phản xạ |Γ|. Dùng khi kiểm tra anten, cáp, bộ suy giảm và LISN, hoặc khi tính thành phần không phối hợp trong ngân sách độ không đảm bảo đo.
Câu hỏi thường gặp
Dùng bộ chuyển đổi VSWR ↔ suy hao phản xạ với số đọc của máy phân tích thế nào?
Chỉ nhập giá trị máy phân tích hiển thị vào đúng ô của nó: VSWR dạng tỉ số (2 nghĩa là 2:1), RL là số dB dương, hoặc |Γ| từ 0 đến 1. Các ô còn lại, gồm suy hao do lệch trở kháng và công suất phản xạ, cập nhật ngay. S11 = −20 dB trong datasheet được nhập là RL 20. Chỉ sửa một ô mỗi lần vì ô sửa cuối cùng quyết định kết quả.
VSWR 1.25 được tính từng bước ra sao?
|Γ| = (1.25 − 1)/(1.25 + 1) = 0.1111. RL = −20·log₁₀(0.1111) = 19.08 dB. Suy hao lệch trở kháng = −10·log₁₀(1 − 0.1111²) = 0.054 dB, công suất phản xạ = 0.1111² × 100 = 1.23 %. Vậy cổng trông tầm thường ở 1.25:1 chỉ mất 0.054 dB, còn RL 20 dB tương ứng VSWR 1.22 và chỉ 1 % công suất phản xạ.
Vì sao suy hao lệch trở kháng không phải toàn bộ sai số khi nối hai phần tử lệch trở kháng?
Máy tính cho suy hao của một lần phản xạ và chỉ dùng độ lớn. Khi chuỗi có hai cổng lệch trở kháng, các phản xạ tương tác và pha quyết định kết quả. Với |Γ| = 0.2 và 0.3, tích là 0.06 nên sai số mức có thể dao động từ −0.54 dB đến +0.51 dB (20·log₁₀(1 ± 0.06)). Hãy dùng kết quả làm giới hạn độ không đảm bảo tại từng tần số, không phải hiệu chỉnh cố định.
Máy tính liên quan
Hướng dẫn liên quan
Kết quả và bản tóm tắt chỉ để tham khảo. Khi chứng nhận và lập báo cáo thử nghiệm, hãy dùng văn bản tiêu chuẩn chính thức mới nhất và số liệu từ thiết bị đã hiệu chuẩn. Cập nhật lần cuối: 2026-11-03