Điện trường E → mật độ công suất & từ trường H

Chuyển đổi điện trường E (V/m) sang mật độ công suất (W/m², mW/cm²) và từ trường H (A/m).

V/m
Cường độ trường
140dBµV/m
Mật độ công suất S
0.265442W/m²
Mật độ công suất S
0.0265442mW/cm²
Từ trường H
0.0265442A/m

Nhấp vào kết quả để sao chép.

Xem ví dụ, công thức và giải thích

Ví dụ tính toán

Đầu vào: Điện trường E 10 V/m
Kết quả: Cường độ trường 140 dBµV/m, Mật độ công suất S 0.265442 W/m², Mật độ công suất S 0.0265442 mW/cm², Từ trường H 0.0265442 A/m

Công thức

S = E² / η₀ (η₀ ≈ 376.73 Ω)
H = E / η₀
1 W/m² = 0.1 mW/cm²

Giải thích

Với sóng phẳng (trường xa), mật độ công suất S = E²/η₀ và H = E/η₀, với η₀ ≈ 376.73 Ω. Hữu ích cho đánh giá phơi nhiễm, so sánh mức thử và ước tính công suất tại vị trí thử.

Mẹo thực tếĐiều này chỉ đúng trong trường xa. Với nguồn trường gần như vòng nhỏ, tỷ số E/H không phải 376.73 Ω, vì vậy hãy đo E và H riêng biệt.

Câu hỏi thường gặp

Nhập mức trường vào bộ chuyển đổi cường độ điện trường như thế nào?

Chỉ nhập E theo V/m. Nếu máy thu hoặc đường giới hạn dùng dBµV/m, hãy quy đổi trước: 100 dBµV/m là 0.1 V/m. Công cụ trả về mức dBµV/m, mật độ công suất theo W/m² và mW/cm², cùng H theo A/m. W/m² và mW/cm² chỉ chênh hệ số 10, nên hãy kiểm tra đơn vị trong bảng giới hạn phơi nhiễm.

Phép tính đầy đủ cho trường 10 V/m là gì?

Với E = 10 V/m: S = E²/η₀ = 100 / 376.73 = 0.2654 W/m², tức 0.02654 mW/cm². H = E/η₀ = 10 / 376.73 = 0.02654 A/m. Mức trường là 20·log₁₀(10) + 120 = 140 dBµV/m.

Dùng phép quy đổi này cho trường thử nghiệm dễ sai ở đâu?

Mức miễn nhiễm như 10 V/m thường là giá trị rms chưa điều chế. Với AM 80 %, đường bao đỉnh cao gấp 1.8 lần, nên 10 V/m thành 18 V/m ở đỉnh và mật độ công suất đỉnh lớn gấp 3.24 lần. Ngoài ra kết quả giả định sóng phẳng; gần nguồn, E và H không tuân theo 376.73 Ω.

Máy tính liên quan

Kết quả và bản tóm tắt chỉ để tham khảo. Khi chứng nhận và lập báo cáo thử nghiệm, hãy dùng văn bản tiêu chuẩn chính thức mới nhất và số liệu từ thiết bị đã hiệu chuẩn. Cập nhật lần cuối: 2026-11-04